Trang chủ » Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt

Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt

SKU: 90711706
Mã sản phẩm: MKHP
Bảo hành:
Xuất xứ: Trung Quốc
Công nghệ: Nhật Bản
Trọng lượng:
Lượt xem: 6

Giá bán(có VAT)

54,600

Tiết kiệm
=

Chọn số lượng: Còn hàng
THANH TOÁN KHI NHẬN HÀNGGIAO HÀNG MIỄN PHÍ NỘI THÀNH

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG QUA ĐIỆN THOẠI:

Hotline: 0903.035.085

Địa chỉ: 70/55/3 Nguyễn Sỹ Sách, P.15, Q.Tân Bình, Tp.HCM (Hướng dẫn đường đi)

Làm việc: Từ 8h00 đến 19h00, T2- T7 Hàng Tuần

Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt dùng cho máy khoan, đường kính khoét từ 12mm đến 100mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 

Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt
Hình ảnh mũi khoét hợp kim Inox và sắt thép

Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt dùng cho máy khoan:

MŨI KHOÉT HỢP KIM INOX VÀ SẮT
STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Giá
1 MKHKEMIT12 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 12mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 54,600
2 MKHKEMIT13 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 13mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 59,800
3 MKHKEMIT14 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 14mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 63,700
4 MKHKEMIT15 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 15mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 68,250
5 MKHKEMIT16 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 16mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 72,800
6 MKHKEMIT17 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 78,000
7 MKHKEMIT17.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 80,600
8 MKHKEMIT18 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 81,900
9 MKHKEMIT18.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép
C45.
84,500
10 MKHKEMIT19 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 87,100
11 MKHKEMIT19.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 89,700
12 MKHKEMIT20 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 91,000
13 MKHKEMIT20.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 93,600
14 MKHKEMIT21 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 96,200
15 MKHKEMIT21.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 100,100
16 MKHKEMIT22 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 102,700
17 MKHKEMIT22.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 105,300
18 MKHKEMIT23 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 23mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 109,200
19 MKHKEMIT24 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 24mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 114,400
20 MKHKEMIT25 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 25mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 118,300
21 MKHKEMIT26 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 26mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 123,500
22 MKHKEMIT27 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 27mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 124,800
23 MKHKEMIT28 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 28mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 127,400
24 MKHKEMIT30 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 30mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 136,500
25 MKHKEMIT32 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 32mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 145,600
26 MKHKEMIT34 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 34mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 154,700
27 MKHKEMIT35 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 35mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 159,900
28 MKHKEMIT38 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 38mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 172,900
29 MKHKEMIT40 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 40mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 182,000
30 MKHKEMIT42 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 42mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 191,100
31 MKHKEMIT45 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 45mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 205,400
32 MKHKEMIT48 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 48mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 218,400
33 MKHKEMIT50 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 50mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 227,500
34 MKHKEMIT53 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 53mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 241,800
35 MKHKEMIT55 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 55mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 250,900
36 MKHKEMIT60 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 60mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 273,000
37 MKHKEMIT65 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 65mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 312,000
38 MKHKEMIT70 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 70mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 364,000
39 MKHKEMIT75 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 75mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 390,000
40 MKHKEMIT80 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 80mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 416,000
41 MKHKEMIT85 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 85mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 442,000
42 MKHKEMIT90 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 90mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 468,000
43 MKHKEMIT95 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 95mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 494,000
44 MKHKEMIT100 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 100mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 520,000

Đánh giá & Bình luận

Bảng giá mũi khoét hợp kim Inox và sắt dùng cho máy khoan:

MŨI KHOÉT HỢP KIM INOX VÀ SẮT
STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Giá
1 MKHKEMIT12 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 12mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 54,600
2 MKHKEMIT13 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 13mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 59,800
3 MKHKEMIT14 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 14mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 63,700
4 MKHKEMIT15 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 15mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 68,250
5 MKHKEMIT16 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 16mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 72,800
6 MKHKEMIT17 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 78,000
7 MKHKEMIT17.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 80,600
8 MKHKEMIT18 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 81,900
9 MKHKEMIT18.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép
C45.
84,500
10 MKHKEMIT19 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 87,100
11 MKHKEMIT19.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 89,700
12 MKHKEMIT20 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 91,000
13 MKHKEMIT20.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 93,600
14 MKHKEMIT21 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 96,200
15 MKHKEMIT21.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 100,100
16 MKHKEMIT22 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 102,700
17 MKHKEMIT22.5 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 105,300
18 MKHKEMIT23 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 23mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 109,200
19 MKHKEMIT24 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 24mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 114,400
20 MKHKEMIT25 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 25mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 118,300
21 MKHKEMIT26 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 26mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 123,500
22 MKHKEMIT27 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 27mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 124,800
23 MKHKEMIT28 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 28mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 127,400
24 MKHKEMIT30 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 30mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 136,500
25 MKHKEMIT32 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 32mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 145,600
26 MKHKEMIT34 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 34mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 154,700
27 MKHKEMIT35 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 35mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 159,900
28 MKHKEMIT38 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 38mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 172,900
29 MKHKEMIT40 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 40mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 182,000
30 MKHKEMIT42 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 42mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 191,100
31 MKHKEMIT45 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 45mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 205,400
32 MKHKEMIT48 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 48mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 218,400
33 MKHKEMIT50 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 50mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 227,500
34 MKHKEMIT53 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 53mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 241,800
35 MKHKEMIT55 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 55mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 250,900
36 MKHKEMIT60 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 60mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 273,000
37 MKHKEMIT65 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 65mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 312,000
38 MKHKEMIT70 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 70mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 364,000
39 MKHKEMIT75 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 75mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 390,000
40 MKHKEMIT80 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 80mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 416,000
41 MKHKEMIT85 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 85mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 442,000
42 MKHKEMIT90 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 90mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 468,000
43 MKHKEMIT95 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 95mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 494,000
44 MKHKEMIT100 Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 100mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. 520,000