| MŨI KHOÉT HỢP KIM INOX VÀ SẮT |
| STT |
Mã Sản Phẩm |
Quy Cách |
Giá |
| 1 |
MKHKEMIT12 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 12mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
54,600 |
| 2 |
MKHKEMIT13 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 13mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
59,800 |
| 3 |
MKHKEMIT14 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 14mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
63,700 |
| 4 |
MKHKEMIT15 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 15mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
68,250 |
| 5 |
MKHKEMIT16 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 16mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
72,800 |
| 6 |
MKHKEMIT17 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
78,000 |
| 7 |
MKHKEMIT17.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 17.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
80,600 |
| 8 |
MKHKEMIT18 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
81,900 |
| 9 |
MKHKEMIT18.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 18.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
84,500 |
| 10 |
MKHKEMIT19 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
87,100 |
| 11 |
MKHKEMIT19.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 19.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
89,700 |
| 12 |
MKHKEMIT20 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
91,000 |
| 13 |
MKHKEMIT20.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 20.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
93,600 |
| 14 |
MKHKEMIT21 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
96,200 |
| 15 |
MKHKEMIT21.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 21.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
100,100 |
| 16 |
MKHKEMIT22 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
102,700 |
| 17 |
MKHKEMIT22.5 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 22.5mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
105,300 |
| 18 |
MKHKEMIT23 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 23mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
109,200 |
| 19 |
MKHKEMIT24 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 24mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
114,400 |
| 20 |
MKHKEMIT25 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 25mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
118,300 |
| 21 |
MKHKEMIT26 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 26mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
123,500 |
| 22 |
MKHKEMIT27 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 27mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
124,800 |
| 23 |
MKHKEMIT28 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 28mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
127,400 |
| 24 |
MKHKEMIT30 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 30mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
136,500 |
| 25 |
MKHKEMIT32 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 32mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
145,600 |
| 26 |
MKHKEMIT34 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 34mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
154,700 |
| 27 |
MKHKEMIT35 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 35mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
159,900 |
| 28 |
MKHKEMIT38 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 38mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
172,900 |
| 29 |
MKHKEMIT40 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 40mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
182,000 |
| 30 |
MKHKEMIT42 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 42mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
191,100 |
| 31 |
MKHKEMIT45 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 45mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
205,400 |
| 32 |
MKHKEMIT48 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 48mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
218,400 |
| 33 |
MKHKEMIT50 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 50mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
227,500 |
| 34 |
MKHKEMIT53 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 53mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
241,800 |
| 35 |
MKHKEMIT55 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 55mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
250,900 |
| 36 |
MKHKEMIT60 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 60mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
273,000 |
| 37 |
MKHKEMIT65 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 65mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
312,000 |
| 38 |
MKHKEMIT70 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 70mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
364,000 |
| 39 |
MKHKEMIT75 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 75mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
390,000 |
| 40 |
MKHKEMIT80 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 80mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
416,000 |
| 41 |
MKHKEMIT85 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 85mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
442,000 |
| 42 |
MKHKEMIT90 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 90mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
468,000 |
| 43 |
MKHKEMIT95 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 95mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
494,000 |
| 44 |
MKHKEMIT100 |
Mũi khoét lỗ hợp kim dùng cho máy khoan, đường kính khoét 100mm, răng cắt bằng hợp kim YG10x, thân thép C45. |
520,000 |